珍
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRÂN

hiếm, lạ, quý

9 nét · Kanji N2 · Bài 30

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チン

ÂM KUN (訓読み)

めずら.しい・たから

Từ vựng có chữ 珍

  • 珍しい

    めずらしい

    hiếm, lạ

  • 珍味

    ちんみ

    món ngon của lạ, cao lương mỹ vị

Cùng bài học