勧
JLPT N1 · Cao cấp

KHUYẾN

khuyên bảo, mời mọc, khuyến khích

13 nét · Kanji N1 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン・ケン

ÂM KUN (訓読み)

すす.める

Từ vựng có chữ 勧

  • 勧める

    すすめる

    khuyên, gợi ý, mời

  • 勧誘

    かんゆう

    rủ rê, mời mọc, lôi kéo

Cùng bài học