răn đe, cảnh giác, phòng bị
7 nét · Kanji N1 · Bài 27
ÂM ON (音読み)
カイ
ÂM KUN (訓読み)
いまし.める
戒める
いましめる
răn dạy, cảnh cáo
警戒
けいかい
cảnh giác, canh chừng