祉
JLPT N1 · Cao cấp
CHỈ
phúc lợi, hạnh phúc
8 nét · Kanji N1 · Bài 27
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 祉
福祉
ふくし
phúc lợi
社会福祉
しゃかいふくし
phúc lợi xã hội
phúc lợi, hạnh phúc
8 nét · Kanji N1 · Bài 27
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
—
福祉
ふくし
phúc lợi
社会福祉
しゃかいふくし
phúc lợi xã hội