甲
JLPT N1 · Cao cấp

GIÁP

giáp xác, mu bàn tay, hạng nhất

5 nét · Kanji N1 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・カン

ÂM KUN (訓読み)

きのえ

Từ vựng có chữ 甲

  • 甲板

    かんぱん

    boong tàu

  • 手の甲

    てのこう

    mu bàn tay

Cùng bài học