奏
JLPT N1 · Cao cấp
TẤU
tấu lên, biểu diễn nhạc
9 nét · Kanji N1 · Bài 27
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
かな.でる
Từ vựng có chữ 奏
演奏
えんそう
biểu diễn âm nhạc
奏でる
かなでる
chơi đàn, tấu nhạc
tấu lên, biểu diễn nhạc
9 nét · Kanji N1 · Bài 27
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
かな.でる
演奏
えんそう
biểu diễn âm nhạc
奏でる
かなでる
chơi đàn, tấu nhạc