誉
JLPT N1 · Cao cấp

DỰ

danh dự, vinh dự

13 nét · Kanji N1 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨ

ÂM KUN (訓読み)

ほま.れ・ほ.める

Từ vựng có chữ 誉

  • 名誉

    めいよ

    danh dự

  • 誉れ

    ほまれ

    niềm vinh dự, vinh hiển

Cùng bài học