騒
JLPT N1 · Cao cấp

TAO

ồn ào, náo động

18 nét · Kanji N1 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

さわ.ぐ・うれい・さわ.がしい

Từ vựng có chữ 騒

  • 騒ぐ

    さわぐ

    làm ồn, quậy phá

  • 騒音

    そうおん

    tiếng ồn

Cùng bài học