歓
JLPT N1 · Cao cấp

HOAN

hoan hỷ, vui mừng

15 nét · Kanji N1 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

よろこ.ぶ

Từ vựng có chữ 歓

  • 歓迎

    かんげい

    hoan nghênh, chào đón

  • 歓声

    かんせい

    tiếng reo hò, tiếng hoan hô

Cùng bài học