印
JLPT N2 · Trung cao cấp

ẤN

dấu, dấu hiệu, con dấu

6 nét · Kanji N2 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イン

ÂM KUN (訓読み)

しるし・-じるし・しる.す

Từ vựng có chữ 印

  • 印象

    いんしょう

    ấn tượng

  • 目印

    めじるし

    dấu hiệu nhận biết, mốc

Cùng bài học