航
JLPT N2 · Trung cao cấp

HÀNG

hàng hải, bay, vượt biển

10 nét · Kanji N2 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 航

  • 航空

    こうくう

    hàng không

  • 航海

    こうかい

    hàng hải, chuyến đi biển

Cùng bài học