逆
JLPT N2 · Trung cao cấp

NGHỊCH / NGHỊNH

ngược, trái ngược, chống lại

9 nét · Kanji N2 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギャク・ゲキ

ÂM KUN (訓読み)

さか・さか.さ・さか.らう

Từ vựng có chữ 逆

  • 逆

    ぎゃく

    ngược lại

  • 逆らう

    さkaraう

    chống đối, ngược dòng

Cùng bài học

逆 – Hán Việt NGHỊCH / NGHỊNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master