ngược, trái ngược, chống lại
9 nét · Kanji N2 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
ギャク・ゲキ
ÂM KUN (訓読み)
さか・さか.さ・さか.らう
逆
ぎゃく
ngược lại
逆らう
さkaraう
chống đối, ngược dòng