鉄
JLPT N2 · Trung cao cấp

THIẾT

sắt, chất sắt

13 nét · Kanji N2 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テツ

ÂM KUN (訓読み)

くろがね

Từ vựng có chữ 鉄

  • 鉄道

    てつどう

    đường sắt

  • 地下鉄

    ちかてつ

    tàu điện ngầm

Cùng bài học