trang phục, trang bị, giả vờ
12 nét · Kanji N2 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
ソウ・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
よそお.う・よそお.い
服装
ふくそう
trang phục
装う
よそおう
mặc, giả vờ