河
JLPT N2 · Trung cao cấp

HÀ

sông, dòng sông

8 nét · Kanji N2 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

かわ

Từ vựng có chữ 河

  • 河川

    かせん

    sông ngòi

  • 運河

    うんが

    kênh đào

Cùng bài học