諸
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHƯ

các, nhiều, chư

15 nét · Kanji N2 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショ

ÂM KUN (訓読み)

もろ

Từ vựng có chữ 諸

  • 諸問題

    しょもんだい

    các vấn đề

  • 諸国

    しょこく

    các nước

Cùng bài học