司
JLPT N1 · Cao cấp

TI / TƯ

quản lý, coi sóc, điều khiển

5 nét · Kanji N1 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

つかさど.る

Từ vựng có chữ 司

  • 司る

    つかさどる

    cai trị, điều hành

  • 司会

    しかい

    chủ trì, MC

Cùng bài học