避
JLPT N1 · Cao cấp
TỊ
tránh, né tránh, tị nạn
16 nét · Kanji N1 · Bài 13
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヒ
ÂM KUN (訓読み)
さ.ける・よ.ける
Từ vựng có chữ 避
避ける
さける
tránh, lảng tránh
避難
ひなん
lánh nạn, tị nạn
tránh, né tránh, tị nạn
16 nét · Kanji N1 · Bài 13
ÂM ON (音読み)
ヒ
ÂM KUN (訓読み)
さ.ける・よ.ける
避ける
さける
tránh, lảng tránh
避難
ひなん
lánh nạn, tị nạn