崩
JLPT N1 · Cao cấp

BĂNG

sụp đổ, tan rã, hỏng

11 nét · Kanji N1 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

くず.れる・-くず.れ・くず.す

Từ vựng có chữ 崩

  • 崩れる

    くずれる

    sụp đổ, lở

  • 崩壊

    ほうかい

    sụp đổ, tan rã

Cùng bài học