善
JLPT N1 · Cao cấp
THIỆN / THIẾN
thiện, tốt, lành
12 nét · Kanji N1 · Bài 13
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゼン
ÂM KUN (訓読み)
よ.い・い.い・よ.く・よし.とする
Từ vựng có chữ 善
善い
よい
tốt lành, đúng đắn
改善
かいぜん
cải thiện
thiện, tốt, lành
12 nét · Kanji N1 · Bài 13
ÂM ON (音読み)
ゼン
ÂM KUN (訓読み)
よ.い・い.い・よ.く・よし.とする
善い
よい
tốt lành, đúng đắn
改善
かいぜん
cải thiện