紀
JLPT N1 · Cao cấp

KỈ

kỷ nguyên, kỷ luật, ghi chép

9 nét · Kanji N1 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 紀

  • 世紀

    せいき

    thế kỷ

  • 風紀

    ふうき

    phong tục kỷ cương

Cùng bài học

紀 – Hán Việt KỈ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master