康
JLPT N1 · Cao cấp

KHANG

khỏe mạnh, yên ổn

11 nét · Kanji N1 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 康

  • 健康

    けんこう

    sức khỏe

  • 小康

    しょうこう

    tạm thời yên ổn

Cùng bài học