葬
JLPT N1 · Cao cấp

TÁNG

chôn cất, mai táng

12 nét · Kanji N1 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

ほうむ.る

Từ vựng có chữ 葬

  • 葬る

    ほうむる

    chôn cất, mai táng

  • 葬式

    そうしき

    đám tang, tang lễ

Cùng bài học

葬 – Hán Việt TÁNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master