迫
JLPT N1 · Cao cấp

BÁCH

bức bách, áp sát, thúc giục

8 nét · Kanji N1 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハク

ÂM KUN (訓読み)

せま.る

Từ vựng có chữ 迫

  • 迫る

    せまる

    tiến lại gần, thúc ép

  • 圧迫

    あっぱく

    áp bách, đè nặng

Cùng bài học