惑
JLPT N1 · Cao cấp

HOẶC

mê muội, lúng túng, bối rối

12 nét · Kanji N1 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ワク

ÂM KUN (訓読み)

まど.う

Từ vựng có chữ 惑

  • 戸惑う

    とまどう

    bối rối, lúng túng

  • 迷惑

    めいわく

    phiền phức, làm phiền

Cùng bài học