哲
JLPT N1 · Cao cấp

TRIẾT

triết lý, sáng suốt

10 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テツ

ÂM KUN (訓読み)

さとい・あきらか

Từ vựng có chữ 哲

  • 哲学

    てつがく

    triết học

  • 哲人

    てつじん

    triết nhân, hiền triết

Cùng bài học