豪
JLPT N1 · Cao cấp

HÀO

hào hoa, kiệt xuất, mạnh mẽ

14 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

えら.い

Từ vựng có chữ 豪

  • 豪華

    ごうか

    hào hoa, sang trọng

  • 豪雨

    ごうう

    mưa to, mưa như trút nước

Cùng bài học