己
JLPT N1 · Cao cấp

KỶ

bản thân mình

3 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ・キ

ÂM KUN (訓読み)

おのれ・つちのと・な

Từ vựng có chữ 己

  • 自己

    じこ

    bản thân, tự mình

  • 己

    おのれ

    bản thân mình, mày (ngôi thứ 2)

Cùng bài học

己 – Hán Việt KỶ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master