bản thân mình
3 nét · Kanji N1 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
コ・キ
ÂM KUN (訓読み)
おのれ・つちのと・な
自己
じこ
bản thân, tự mình
己
おのれ
bản thân mình, mày (ngôi thứ 2)