滞
JLPT N1 · Cao cấp

TRỆ

đình trệ, ứ đọng, lưu lại

13 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ・テイ

ÂM KUN (訓読み)

とどこお.る

Từ vựng có chữ 滞

  • 滞在

    たいざい

    lưu trú, ở lại

  • 滞る

    とどこおる

    đọng lại, trì trệ, chậm trễ

Cùng bài học