giải thích, phóng thích
11 nét · Kanji N1 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
シャク・セキ
ÂM KUN (訓読み)
とく・す.てる・ゆる.す
解釈
かいしゃく
giải thích, hiểu nghĩa
釈放
しゃくほう
phóng thích, thả tự do