釈
JLPT N1 · Cao cấp

THÍCH

giải thích, phóng thích

11 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャク・セキ

ÂM KUN (訓読み)

とく・す.てる・ゆる.す

Từ vựng có chữ 釈

  • 解釈

    かいしゃく

    giải thích, hiểu nghĩa

  • 釈放

    しゃくほう

    phóng thích, thả tự do

Cùng bài học