thỏa hiệp, thỏa đáng
7 nét · Kanji N1 · Bài 29
ÂM ON (音読み)
ダ
ÂM KUN (訓読み)
—
妥協
だきょう
thỏa hiệp
妥当
だとう
thỏa đáng, hợp lý