妥
JLPT N1 · Cao cấp

THỎA

thỏa hiệp, thỏa đáng

7 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 妥

  • 妥協

    だきょう

    thỏa hiệp

  • 妥当

    だとう

    thỏa đáng, hợp lý

Cùng bài học

妥 – Hán Việt THỎA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master