Kanji
/
N1
/
熊
熊
JLPT N1 · Cao cấp
HÙNG
con gấu
14 nét · Kanji N1 · Bài 29
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ユウ
ÂM KUN (訓読み)
くま
Từ vựng có chữ 熊
熊
くま
con gấu
白熊
しろくま
gấu trắng Bắc Cực
Cùng bài học
徳
哲
杉
釈
己
妥
威
豪
熊
滞
←
豪
HÀO
滞
TRỆ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)