威
JLPT N1 · Cao cấp

UY

uy quyền, uy lực, đe dọa

9 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ

ÂM KUN (訓読み)

おど.す・おど.し・おど.かす

Từ vựng có chữ 威

  • 威厳

    いげん

    uy nghiêm

  • 権威

    けんい

    quyền uy, thẩm quyền

Cùng bài học