杉
JLPT N1 · Cao cấp

SAM

cây tuyết tùng, cây sam

7 nét · Kanji N1 · Bài 29

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サン

ÂM KUN (訓読み)

すぎ

Từ vựng có chữ 杉

  • 杉

    すぎ

    cây tuyết tùng

  • 杉並木

    すぎなみき

    hàng cây tuyết tùng

Cùng bài học

杉 – Hán Việt SAM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master