唆
JLPT N1 · Cao cấp

TOA

xúi giục, gợi ý

10 nét · Kanji N1 · Bài 40

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ

ÂM KUN (訓読み)

そそ.る・そそのか.す

Từ vựng có chữ 唆

  • 示唆

    しさ

    gợi ý, ám chỉ

  • 唆す

    そそのかす

    xúi giục, dụ dỗ

Cùng bài học

唆 – Hán Việt TOA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master