to lớn, bao la, rộng rãi
7 nét · Kanji N1 · Bài 40
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
ひろ.い
宏大
こうだい
rộng lớn, bao la
宏壮
こうそう
đồ sộ, tráng lệ