絞
JLPT N1 · Cao cấp

GIẢO / HÀO

vắt, thắt chặt, siết cổ

12 nét · Kanji N1 · Bài 40

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

しぼ.る・し.める・し.まる

Từ vựng có chữ 絞

  • 絞る

    しぼる

    vắt (khăn), thu hẹp

  • 絞殺

    こうさつ

    bóp cổ đến chết

Cùng bài học

絞 – Hán Việt GIẢO / HÀO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master