賄
JLPT N1 · Cao cấp
HỐI
hối lộ, chu cấp, trang trải
13 nét · Kanji N1 · Bài 40
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ワイ
ÂM KUN (訓読み)
まかな.う
Từ vựng có chữ 賄
賄う
まかなう
trang trải, cung cấp
賄賂
わいろ
hối lộ
hối lộ, chu cấp, trang trải
13 nét · Kanji N1 · Bài 40
ÂM ON (音読み)
ワイ
ÂM KUN (訓読み)
まかな.う
賄う
まかなう
trang trải, cung cấp
賄賂
わいろ
hối lộ