泰
JLPT N1 · Cao cấp

THÁI

yên bình, thái bình, to lớn

10 nét · Kanji N1 · Bài 40

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 泰

  • 安泰

    あんたい

    yên ổn, an bình

  • 泰然

    たいぜん

    điềm tĩnh, thản nhiên

Cùng bài học