縁
JLPT N1 · Cao cấp

DUYÊN

duyên phận, mép, viền

15 nét · Kanji N1 · Bài 40

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン・-ネン

ÂM KUN (訓読み)

ふち・ふちど.る・ゆかり・よすが・へり・えにし

Từ vựng có chữ 縁

  • 縁

    ふち

    mép, viền

  • ご縁

    ごえん

    duyên nợ, mối duyên

Cùng bài học