菊
JLPT N1 · Cao cấp
CÚC
hoa cúc
11 nét · Kanji N1 · Bài 40
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キク
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 菊
菊
きく
hoa cúc
菊花
きくか
hoa cúc (dùng văn viết)
hoa cúc
11 nét · Kanji N1 · Bài 40
ÂM ON (音読み)
キク
ÂM KUN (訓読み)
—
菊
きく
hoa cúc
菊花
きくか
hoa cúc (dùng văn viết)