阻
JLPT N1 · Cao cấp

TRỞ

ngăn cản, cản trở, hiểm trở

8 nét · Kanji N1 · Bài 40

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソ

ÂM KUN (訓読み)

はば.む

Từ vựng có chữ 阻

  • 阻む

    はばむ

    ngăn cản, cản trở

  • 阻止

    そし

    ngăn chặn

Cùng bài học