堀
JLPT N1 · Cao cấp

QUẬT

hào nước, mương, rãnh

11 nét · Kanji N1 · Bài 40

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

クツ

ÂM KUN (訓読み)

ほり

Từ vựng có chữ 堀

  • 堀

    ほり

    hào quanh thành, kênh đào

  • 外堀

    そとぼり

    hào bên ngoài thành

Cùng bài học