図
JLPT N4 · Mở rộng
ĐỒ / VI
bản đồ, sơ đồ
7 nét · Kanji N4 · Bài 13
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ズ・ト
ÂM KUN (訓読み)
え・はか.る
Từ vựng có chữ 図
地図
ちず
bản đồ
図書館
としょかん
thư viện
bản đồ, sơ đồ
7 nét · Kanji N4 · Bài 13
ÂM ON (音読み)
ズ・ト
ÂM KUN (訓読み)
え・はか.る
地図
ちず
bản đồ
図書館
としょかん
thư viện