đi bộ, bước chân
8 nét · Kanji N4 · Bài 13
ÂM ON (音読み)
ホ・ブ・フ
ÂM KUN (訓読み)
ある.く・あゆ.む
歩く
あるく
đi bộ
散歩
さんぽ
đi dạo