帰
JLPT N4 · Mở rộng

QUY

về, quay về

10 nét · Kanji N4 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

かえ.る・かえ.す・おく.る・とつ.ぐ

Từ vựng có chữ 帰

  • 帰る

    かえる

    về, trở về

  • 帰国

    きこく

    về nước

Cùng bài học

帰 – Hán Việt QUY: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master