Kanji
/
N4
/
買
買
JLPT N4 · Mở rộng
MÃI
mua
12 nét · Kanji N4 · Bài 13
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
バイ
ÂM KUN (訓読み)
か.う
Từ vựng có chữ 買
買う
かう
mua
買い物
かいもの
mua sắm
Cùng bài học
帰
古
歌
買
悪
図
週
室
歩
←
歌
CA
悪
ÁC / Ố / ÓC →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)