Kanji
/
N4
/
歌
歌
JLPT N4 · Mở rộng
CA
bài hát, hát
14 nét · Kanji N4 · Bài 13
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
うた・うた.う
Từ vựng có chữ 歌
歌
うた
bài hát
歌手
かしゅ
ca sĩ
Cùng bài học
帰
古
歌
買
悪
図
週
室
歩
←
古
CỔ
買
MÃI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)