室
JLPT N4 · Mở rộng

THẤT

phòng

9 nét · Kanji N4 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シツ

ÂM KUN (訓読み)

むろ

Từ vựng có chữ 室

  • 教室

    きょうしつ

    lớp học

  • 研究室

    けんきゅうしつ

    phòng nghiên cứu

Cùng bài học