cứng, kiên cố, vững chắc
8 nét · Kanji N2 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
コ
ÂM KUN (訓読み)
かた.める・かた.まる・かた.まり・かた.い
固い
かたい
cứng rắn, kiên cố
固定
こてい
cố định