固
JLPT N2 · Trung cao cấp

CỐ

cứng, kiên cố, vững chắc

8 nét · Kanji N2 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ

ÂM KUN (訓読み)

かた.める・かた.まる・かた.まり・かた.い

Từ vựng có chữ 固

  • 固い

    かたい

    cứng rắn, kiên cố

  • 固定

    こてい

    cố định

Cùng bài học

固 – Hán Việt CỐ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master